越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tàn khốc” (1)
tàn khốc
英语
形devastating, fierce
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
This will happen quickly and devastatingly.
相关词“tàn khốc” (0)
未找到相关词。
短语“tàn khốc” (1)
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
This will happen quickly and devastatingly.
